拼
山本
HSK3n 0 · Lv.1
shānběn
Yamamoto (họ Nhật Bản)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 日本的一个大姓
等级
义项 ①n≈HSK3
Yamamoto (họ Nhật Bản)
日本的一个大姓
免费例句
山本先生是我们的老师。
Shānběn xiānsheng shì wǒmen de lǎoshī.
≈HSK1
Ông Yamamoto là thầy giáo của chúng tôi.
Mr. Yamamoto is our teacher.
山本一家人住在东京。
Shānběn yī jiā rén zhù zài Dōngjīng.
≈HSK2
Gia đình Yamamoto sống ở Tokyo.
The Yamamoto family lives in Tokyo.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分