拼
山村
HSK4n 0 · Lv.1
shāncūn
làng núi
漢越 san thôn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 山里的村庄。
- 在山地的村压
等级
义项 ①n≈HSK4
làng núi
山里的村庄。
免费例句
整个山村笼罩在烟雨之中。
Zhěnggè shāncūn lǒngzhào zài yānyǔ zhī zhōng.
≈HSK5
Cả ngôi làng trên núi bị bao phủ trong mưa bụi.
The entire mountain village was shrouded in misty rain.
这个山村旧日的痕迹几乎完全消失了。
zhège shāncūn jiùrì de hénjì jīhū wánquán xiāoshī le.
≈HSK6
Cái xóm núi này, cảnh tượng ngày xưa gần như hoàn toàn biến mất.
In this mountain village, the traces of the past have almost completely disappeared.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK4
sơn thôn
在山地的村压
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分