WinHSK

岂不

HSK7-9adv
0 · Lv.1

chẳng phải; há chẳng phải; thì không phải

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于加强反问语气 , 表示肯定。
义项 advHSK7-9

chẳng phải; há chẳng phải; thì không phải

用于加强反问语气 , 表示肯定。

免费例句

你学会了,岂不是很开心?

Nǐ xuéhuì le, qǐ bùshì hěn kāixīn?

HSK4

Bạn học được rồi, chẳng phải rất vui sao?

You've learned it, wouldn't you be very happy?

成功了,岂不太棒了?

Chénggōng le, qǐ bù tài bàng le?

HSK4

Thành công rồi, chẳng phải rất tuyệt sao?

We succeeded, isn't that great?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50