WinHSK

岂可

HSK7-9adv
0 · Lv.1

lẽ nào; không thể nào; làm sao có thể

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不可能的意思;表示对某事的否定或不相信。
义项 advHSK7-9

lẽ nào; không thể nào; làm sao có thể

不可能的意思;表示对某事的否定或不相信。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan