拼
岔开
HSK7-9v 0 · Lv.1
chàkāi
rẽ ra
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 分开
- 离开原来的主题
- 打断别人的说话或工作
等级
义项 ①v≈HSK7-9
rẽ ra
分开
免费例句
别岔开话题,咱们接着说正事。
Bié chàkāi huàtí, zánmen jiēzhe shuō zhèngshì.
≈HSK5
Đừng lảng sang chuyện khác, chúng ta tiếp tục nói chuyện chính.
Don't change the subject, let's continue talking about the main issue.
义项 ②v≈HSK7-9
lạc đề; xa đầu đề; đánh lạc
离开原来的主题
义项 ③v≈HSK7-9
lảng
打断别人的说话或工作
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分