WinHSK

岩屑

HSK7-9n
0 · Lv.1
yánxiè

(đá) mảnh vụn

detritus; debris [ 相关词条 ] 岩屑崩坍 [名] debris fall 岩屑冰川 [名] talus glacier 岩屑砂岩 [名] rock-fragment sandstone

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (rock) debris
  2. scree
义项 nHSK7-9

(đá) mảnh vụn

(rock) debris

义项 nHSK7-9

sàng lọc

scree

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan