WinHSK

岱庙

HSK1nlocal, n
0 · Lv.1
dàimiào

Đền Đái

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中国山东省泰安市的一座著名道教庙宇。
义项 nlocal, nHSK1

Đền Đái

中国山东省泰安市的一座著名道教庙宇。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan