WinHSK

岸边

HSK6n
0 · Lv.1
ànbiān

bờ; ven bờ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 靠近水域的陆地部分
义项 nHSK6

bờ; ven bờ

靠近水域的陆地部分

免费例句

他们沿着岸边散步。

Tāmen yánzhe ànbiān sànbù.

HSK3

Họ đi dạo dọc ven bờ.

They took a walk along the shore.

我们在岸边休息。

Wǒmen zài ànbiān xiūxi.

HSK3

Chúng tôi nghỉ ngơi ở bờ.

We rested by the shore.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan