WinHSK

峻岭

HSK7-9n
0 · Lv.1
jùnlǐng

núi cao

lofty mountain range 峻岭 入云 high mountains pierce into the clouds

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 陡峭的山岭
义项 nHSK7-9

núi cao

陡峭的山岭

免费例句

峻岭的景色令人陶醉。

Jùnlǐng de jǐngsè lìng rén táozuì.

HSK6

Cảnh sắc núi cao khiến người ta say mê.

The scenery of the steep mountains is intoxicating.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50