WinHSK

崇奉

HSK6v
0 · Lv.1
chóngfèng

tin tưởng; tôn thờ (như một tín ngưỡng)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 信仰
  2. 崇拜
义项 vHSK6

tin tưởng; tôn thờ (như một tín ngưỡng)

信仰

义项 vHSK6

sùng bái; tôn kính

崇拜

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan