拼
崩坍
HSK1v 0 · Lv.1
bēngtān
lở; sập; đổ sập (vách núi; dốc)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 悬崖、陡坡等崩裂散裂;崩塌
等级
义项 ①v≈HSK1
lở; sập; đổ sập (vách núi; dốc)
悬崖、陡坡等崩裂散裂;崩塌
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lở; sập; đổ sập (vách núi; dốc)
lở; sập; đổ sập (vách núi; dốc)
悬崖、陡坡等崩裂散裂;崩塌