WinHSK

嵌锁

HSK7-9v
0 · Lv.1
qiànsuǒ

Khóa mộng; khóa chốt; khóa gài

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 嵌锁是指一种锁具,通常用于固定或连接两个物体,具有安全性和防盗功能。
义项 vHSK7-9

Khóa mộng; khóa chốt; khóa gài

嵌锁是指一种锁具,通常用于固定或连接两个物体,具有安全性和防盗功能。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan