WinHSK

巡游

HSK7-9v
0 · Lv.1
xúnyóu

đi dạo; đi lanh quanh

make an inspection circuit 在村外 巡游 go the rounds outside the village [ 相关词条 ] 巡游车队 [名] cruising motorcade

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 漫步;闲逛
  2. 巡行 (察看)
义项 vHSK7-9

đi dạo; đi lanh quanh

漫步;闲逛

免费例句

我参与了“明星带你看世博”大型公益活动、美国花车巡游等等。

HSK6

义项 vHSK7-9

tuần hành

巡行 (察看)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan