WinHSK

巡礼

HSK7-9v
0 · Lv.1
xún

hành hương (về đất thánh)

tour; sightseeing

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 朝拜圣地
  2. 借指观光或游览
义项 vHSK7-9

hành hương (về đất thánh)

朝拜圣地

义项 vHSK7-9

du lịch; tham quan

借指观光或游览

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan