拼
巡逻
HSK7-9v 0 · Lv.1
xúnluó
tuần tra; đi tuần; tuần tra cảnh giới
go on patrol; patrol 昼夜 巡逻 day and night patrol; twenty-four-hour patrol 侦察 巡逻 reconnaissance patrol 沿海 巡逻 cruise along the coast 每小时 巡逻
漢越 tuần la
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 巡查警戒
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tuần tra; đi tuần; tuần tra cảnh giới
巡查警戒
免费例句
警察加强了巡逻力度。
Jǐngchá jiāqiáng le xúnluó lìdù.
≈HSK5
Cảnh sát đã tăng cường lực lượng tuần tra.
The police have stepped up patrols.
第二个方法是:增加街道巡逻人员的人数,效果也不明显。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分