WinHSK

工序

HSK6n
0 · Lv.1
gōngxù

quy trình sản xuất

漢越 công tự

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 组成整个生产过程的各段加工,也指各段加工的先后次序材料经过各道工序,加工成成品
  2. 生产过程中各个加工环节的先后次序
义项 nHSK6

quy trình sản xuất

组成整个生产过程的各段加工,也指各段加工的先后次序材料经过各道工序,加工成成品

免费例句

择茶是制作茶叶时的一道重要工序,如果不把茶叶里面的杂质都挑出来,茶叶本身的味道就显不出来,从而影响到茶叶的品质。

HSK5

严格按照工序操作。

yán gé àn zhào gōng xù cāo zuò。

HSK6

Thực hiện theo đúng quy trình sản xuất.

Operate strictly according to the procedures.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

khâu; công đoạn

生产过程中各个加工环节的先后次序

免费例句

每个工序都很重要。

Měi gè gōngxù dōu hěn zhòngyào.

HSK6

Mỗi công đoạn đều rất quan trọng.

Every process step is very important.

这个工序很重要。

zhè ge gōng xù hěn zhòng yào。

HSK6

Công đoạn này rất quan trọng.

This step in the process is very important.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan