WinHSK

工蚁

HSK6n
0 · Lv.1
gōng

kiến thợ

worker (ant); ergate

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 生殖器官不发达的蚂蚁,在群体中数量占绝对优势
义项 nHSK6

kiến thợ

生殖器官不发达的蚂蚁,在群体中数量占绝对优势

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan