拼
左拉
HSK4n 0 · Lv.1
zuǒlā
Zola (tên)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Zola (name)
- Émile Zola (1840-1902), French naturalist novelist
等级
义项 ①n≈HSK4
Zola (tên)
Zola (name)
义项 ②n≈HSK4
Émile Zola (1840-1902), tiểu thuyết gia tự nhiên học người Pháp
Émile Zola (1840-1902), French naturalist novelist
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分