拼
左翼
HSK7-9n 0 · Lv.1
zuǒyì
cánh quân bên tả; cánh quân bên trái
漢越 tả dực
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 作战时在正面部队左侧的部队
- 政党或阶级、集团中在政治思想上倾向革命的一部分
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cánh quân bên tả; cánh quân bên trái
作战时在正面部队左侧的部队
义项 ②n≈HSK7-9
cánh tả; phái tả; phe tả
政党或阶级、集团中在政治思想上倾向革命的一部分
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分