WinHSK

左边

HSK2n
0 · Lv.1
zuǒbian

bên trái

漢越 tả biên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (左边儿) 靠左的一边
义项 nHSK2

bên trái

(左边儿) 靠左的一边

免费例句

左边那个红色的是我的。

HSK2

公园左边是我们的学校。

gōng yuán zuǒ biān shì wǒ men de xué xiào

HSK2

Bên trái công viên là trường học của chúng tôi.

The left side of the park is our school.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50