拼
巨蟹
HSK7-9n 0 · Lv.1
jùxiè
cung cự giải
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 巨蟹座
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cung cự giải
巨蟹座
免费例句
巨蟹座的人性格很温柔。
Jùxièzuò de rén xìnggé hěn wēnróu.
≈HSK5
Những người cung cự giải tính tình thường rất dịu dàng.
People born under Cancer are very gentle.
巨蟹座的人通常很敏感。
Jùxièzuò de rén tōngcháng hěn mǐngǎn.
≈HSK5
Những người cung cự giải thường rất nhạy cảm.
People with the Cancer zodiac sign are usually very sensitive.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分