拼
巨龙
HSK5n 0 · Lv.1
jùlóng
con rồng lớn; con rồng khổng lồ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指传说中体型庞大的龙
等级
义项 ①n≈HSK5
con rồng lớn; con rồng khổng lồ
指传说中体型庞大的龙
免费例句
巨龙在天空中翱翔。
Jùlóng zài tiānkōng zhōng áoxiáng.
≈HSK6
Con rồng khổng lồ bay lượn trên bầu trời.
The giant dragon soars in the sky.
这部电影里有壮观的巨龙。
Zhè bù diànyǐng lǐ yǒu zhuàngguān de jùlóng.
≈HSK6
Bộ phim này có một con rồng lớn ngoạn mục.
This movie has a spectacular giant dragon.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分