拼
差事
HSK3adj 0 · Lv.1
chāishi
công việc được sai phái
漢越 sai sự
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不顶用;不合格
等级
义项 ①adj≈HSK3
tồi; dở; tệ; vô tích sự; không đúng tiêu chuẩn
不顶用;不合格
免费例句
他的工作态度很差劲。
Tā de gōngzuò tàidù hěn chàjìn.
≈HSK4
Thái độ làm việc của anh ấy rất tệ.
His work attitude is very poor.
这台机器质量很差。
Zhè tái jīqì zhìliàng hěn chà.
≈HSK4
Cái máy này chất lượng rất tệ.
This machine is of very poor quality.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分