拼
差别
HSK5n 0 · Lv.1
chābié
khác biệt; sai lệch; chênh lệch; sai khác
漢越 sai biệt
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形式或内容上的不同
等级
义项 ①n≈HSK5
khác biệt; sai lệch; chênh lệch; sai khác
形式或内容上的不同
免费例句
他和她的工作方法有差别。
Tā hé tā de gōngzuò fāngfǎ yǒu chābié.
≈HSK5
Cách làm việc của anh ấy và cô ấy có khác biệt.
There are differences between his and her working methods.
我们的意见差别很小。
Wǒmen de yìjiàn chābié hěn xiǎo.
≈HSK5
Ý kiến của chúng tôi khác biệt rất ít.
Our opinions differ very little.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分