拼
差劲
HSK6adj 0 · Lv.1
chàjìn
dở; tệ; kém; dở ẹc; tồi tệ; kém cỏi (về chất lượng, phẩm chất hoặc năng lực)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (品质、能力)低下;(质量)低劣
等级
义项 ①adj≈HSK6
dở; tệ; kém; dở ẹc; tồi tệ; kém cỏi (về chất lượng, phẩm chất hoặc năng lực)
(品质、能力)低下;(质量)低劣
免费例句
他的学习成绩很差劲。
Tā de xuéxí chéngjì hěn chàjìn.
≈HSK4
Thành tích học tập của anh ấy rất tệ.
His academic performance is very poor.
她的工作态度很差劲。
Tā de gōngzuò tàidù hěn chàjìn.
≈HSK4
Thái độ làm việc của cô ấy rất kém.
Her work attitude is very poor.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分