拼
差遣
HSK7-9v 0 · Lv.1
chāiqiǎn
phái đi; sai đi; sai phái; sai khiến
send on an errand or a mission; dispatch; assign 听候 差遣 await assignment; be at sb's disposal; be at sb's beck and call 把人差来遣去 boss sb about/around
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 分派人到外面去工作;派遣
等级
义项 ①v≈HSK7-9
phái đi; sai đi; sai phái; sai khiến
分派人到外面去工作;派遣
免费例句
我奉命前来协助你们。
Wǒ fèngmìng qiánlái xiézhù nǐmen.
≈HSK6
Tôi nhận lệnh đến đây để hỗ trợ các bạn.
I was ordered to come here to assist you.
2. 那些孩子为了听他讲有趣的故事,很乐意被他随意差遣。
≈HSK7-9
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分