WinHSK

己方

HSK3n
0 · Lv.1
fāng

phía mình; bên mình; phe mình

one's own side

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 自己这一方面
义项 nHSK3

phía mình; bên mình; phe mình

自己这一方面

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan