WinHSK

已故

HSK3v
0 · Lv.1

người chết

deceased; late 已故 的祖父 deceased grandfather 已故 主席 late chairman

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. deceased
  2. the late
义项 vHSK3

người chết

deceased

免费例句

我已故的老师教过很多学生。

wǒ yǐ gù de lǎo shī jiào guò hěn duō xué shēng

HSK6

Người thầy quá cố đã dạy rất nhiều học sinh.

My deceased teacher taught many students.

义项 vHSK3

muộn

the late

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan