WinHSK

巴掌

HSK7-9n
0 · Lv.1
bāzhang

bàn tay; gan bàn tay; lòng bàn tay

漢越 ba chưởng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 手掌
  2. 和“大”连用,比喻地方极小
  3. 用于计量用手掌拍打或打的量
义项 nHSK7-9

bàn tay; gan bàn tay; lòng bàn tay

手掌

免费例句

她打了他两巴掌。

Tā dǎ le tā liǎng bāzhǎng.

HSK4

Cô ấy tát anh ấy hai cái.

She slapped him twice.

妈妈打了他一巴掌。

Māma dǎle tā yī bāzhang.

HSK4

Mẹ tát anh ấy một cái.

Mom slapped him.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

bàn tay; lòng bàn tay (nghĩa bóng)

和“大”连用,比喻地方极小

免费例句

那座岛屿只有巴掌大。

Nà zuò dǎoyǔ zhǐ yǒu bāzhǎng dà.

HSK4

Hòn đảo đó chỉ nhỏ như lòng bàn tay.

That island is only as big as a palm.

义项 measureHSK7-9

cái (tát)

用于计量用手掌拍打或打的量

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50