WinHSK

巾帼

HSK1
0 · Lv.1
jīnguó

khăn trùm (của phụ nữ thời xưa); nữ; phụ nữ; khăn trùm đầu; cân quắc; khăn choàng

woman [ 相关词条 ] 巾帼英雄 [名] heroic woman; heroine

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 帼是古代妇女戴的头巾,巾帼指妇女
义项 HSK1

khăn trùm (của phụ nữ thời xưa); nữ; phụ nữ; khăn trùm đầu; cân quắc; khăn choàng

帼是古代妇女戴的头巾,巾帼指妇女

免费例句

巾帼不让须眉。

jīn guó bú ràng xū méi

HSK6

Phụ nữ không thua kém gì đàn ông.

Women are not inferior to men.

巾帼不让须眉。

Jīnguó bù ràng xūméi.

HSK6

Phụ nữ không thua kém gì đàn ông.

Women are not inferior to men.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50