WinHSK

币值

HSK5n
0 · Lv.1
zhí

giá trị tiền tệ; giá trị đồng tiền

currency value 币值 波动/稳定 currency fluctuation/stabilization

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 货币的价值,即货币购买商品的能力
义项 nHSK5

giá trị tiền tệ; giá trị đồng tiền

货币的价值,即货币购买商品的能力

免费例句

人民币的币值比较稳定。

Rénmínbì de bìzhí bǐjiào wěndìng.

HSK5

Giá trị của đồng nhân dân tệ tương đối ổn định.

The value of the Renminbi is relatively stable.

通货膨胀导致币值贬值。

Tōnghuò péngzhàng dǎozhì bìzhí biǎnzhí.

HSK6

Lạm phát khiến tiền mất giá.

Inflation causes currency devaluation.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan