拼
市井
HSK6n 0 · Lv.1
shìjǐng
phố phường; chợ
marketplace; town [ 相关词条 ] 市井小人 市井之臣 subjects of the marketplace; ordinary townspeople 市井之徒 philistine
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 街市;商品交易的场所
等级
义项 ①n≈HSK6
phố phường; chợ
街市;商品交易的场所
免费例句
这里曾是繁华的市井。
zhèlǐ céng shì fánhuá de shìjǐng.
≈HSK6
Đây từng là nơi thị trấn sầm uất.
This used to be a bustling marketplace.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分