WinHSK

市寸

HSK6measure
0 · Lv.1
shìcùn

tấc (1/10 thước)

inches(英寸)]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 市制长度单位,一市寸等于一市尺的十分之一
义项 measureHSK6

tấc (1/10 thước)

市制长度单位,一市寸等于一市尺的十分之一

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan