WinHSK

市顷

HSK7-9measure
0 · Lv.1
shìqǐng

khoảnh (bằng 100 mẫu, bằng 6,6667 hecta)

acres(英亩)]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 市制地积单位,一市顷等于一百市亩,合6.6667公顷
义项 measureHSK7-9

khoảnh (bằng 100 mẫu, bằng 6,6667 hecta)

市制地积单位,一市顷等于一百市亩,合6.6667公顷

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan