拼
布料
HSK5n 0 · Lv.1
bùliào
vải; vải vóc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 多指可制作衣服或其他用品的棉布、麻布、化纤布等
等级
义项 ①n≈HSK5
vải; vải vóc
多指可制作衣服或其他用品的棉布、麻布、化纤布等
免费例句
你可以用这块布料做连衣裙和半身裙。
Nǐ kěyǐ yòng zhè kuài bùliào zuò liányīqún hé bànshēnqún.
≈HSK4
Bạn có thể dùng vải để làm váy liền thân hoặc chân váy.
You can use this fabric to make a dress and a skirt.
这块布料质地很柔软。
Zhè kuài bùliào zhìdì hěn róuruǎn.
≈HSK5
Kết cấu của tấm vải này rất mềm.
The texture of this fabric is very soft.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分