WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
布料
HSK5
n
0 · Lv.1
bù
liào
vải; vải vóc
漢越
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
布料剪裁
bù liào jiǎn cái
HSK5
cắt vải
布料染色
bù liào rǎn sè
HSK5
nhuộm vải
针织布料
zhēn zhī bù liào
HSK5
vải dệt kim
查词
复习
真题
工具
我的