WinHSK

布鞋

HSK5n
0 · Lv.1
xié

giày vải

cloth shoes

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种以布料制作鞋面的传统鞋类,通常底部用橡胶或布制成,轻便舒适,透气性好,适合日常穿着
义项 nHSK5

giày vải

一种以布料制作鞋面的传统鞋类,通常底部用橡胶或布制成,轻便舒适,透气性好,适合日常穿着

免费例句

她喜欢穿布鞋,觉得很舒服。

Tā xǐhuān chuān bùxié, juéde hěn shūfu.

HSK4

Cô ấy thích đi giày vải, cảm thấy rất thoải mái.

She likes to wear cloth shoes and finds them very comfortable.

很多老年人都喜欢穿布鞋。

Hěnduō lǎonián rén dōu xǐhuān chuān bùxié.

HSK4

Nhiều người già thích đi giày vải.

Many elderly people like to wear cloth shoes.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50