WinHSK

帅府

HSK5n
0 · Lv.1
shuài

Nơi làm việc của vị tướng đứng đầu quân đội; Đẹp trai; Căn nhà của người đẹp trai

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 帅府是指一个帅气的人的住所或府邸。
义项 nHSK5

Nơi làm việc của vị tướng đứng đầu quân đội; Đẹp trai; Căn nhà của người đẹp trai

帅府是指一个帅气的人的住所或府邸。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan