WinHSK

帆伞

HSK6n
0 · Lv.1
fānsǎn

cây dù

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. parasail
  2. parasailing
义项 nHSK6

cây dù

parasail

义项 nHSK6

dù lượn

parasailing

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan