拼
帆具
HSK6n 0 · Lv.1
fānjù
dây chằng; dây cột buồm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 船上用的,尤其是用来操纵帆或支持桅杆或帆桁的绳索和链条
等级
义项 ①n≈HSK6
dây chằng; dây cột buồm
船上用的,尤其是用来操纵帆或支持桅杆或帆桁的绳索和链条
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
dây chằng; dây cột buồm
dây chằng; dây cột buồm
船上用的,尤其是用来操纵帆或支持桅杆或帆桁的绳索和链条