拼
师父
HSK6n 0 · Lv.1
shīfu
sư phụ
漢越 sư phụ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 现在一般写作“师傅”;对和尚;尼姑;道士的尊称
- 徒弟对自己师傅的敬称
等级
义项 ①n≈HSK6
sư phụ
现在一般写作“师傅”;对和尚;尼姑;道士的尊称
免费例句
他是我师父最得意的弟子。
Tā shì wǒ shīfu zuì déyì de dìzǐ.
≈HSK5
Anh ấy là đệ tử được sư phụ yêu quý nhất.
He is my master's most proud disciple.
把师父的话铭记在心。
Bǎ shīfu de huà míngjì zài xīn.
≈HSK5
Hãy khắc cốt ghi tâm lời dạy của sư phụ.
Keep the master's words engraved in your heart.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK6
sư phụ
徒弟对自己师傅的敬称
免费例句
师父每天早起练武。
Shīfu měi tiān zǎo qǐ liàn wǔ.
≈HSK5
Sư phụ mỗi ngày dậy sớm luyện võ.
The master gets up early every day to practice martial arts.
我们的师父很厉害。
Wǒmen de shīfu hěn lìhai.
≈HSK5
Sư phụ của chúng tôi rất giỏi.
Our master is very skilled.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分