WinHSK

师爷

HSK2n
0 · Lv.1
shī

trợ lý; trọ tá; trợ tá mời làm riêng không có trong biên chế

private assistant attending to legal, fiscal or secretarial duties in a local yamen ; private adviser 刑名 师爷 private adviser on legal matters 钱粮 师爷 private assistant attending to economic and financial affairs

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 幕友的俗称
义项 nHSK2

trợ lý; trọ tá; trợ tá mời làm riêng không có trong biên chế

幕友的俗称

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50