拼
希奇
HSK3adj 0 · Lv.1
xīqí
hiếm lạ; hiếm có và kỳ lạ; kỳ lạ ít có; kỳ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 希少而新奇
- (希罕儿) 稀罕的事物
等级
义项 ①adj≈HSK3
hiếm lạ; hiếm có và kỳ lạ; kỳ lạ ít có; kỳ
希少而新奇
免费例句
这些想法希奇古怪。
Zhèxiē xiǎngfǎ xīqí gǔguài.
≈HSK6
Những ý tưởng này thật kỳ quái.
These ideas are bizarre and strange.
义项 ②adj≈HSK3
lạ kỳ
(希罕儿) 稀罕的事物
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分