WinHSK

帐单

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhàngdān

bill; hóa đơn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 是记载银钱货物出入事项的单据
义项 nHSK7-9

bill; hóa đơn

是记载银钱货物出入事项的单据

免费例句

我收到了一张电费账单。

wǒ shōudào le yī zhāng diànfèi zhàngdān.

HSK4

Tôi đã nhận được một hóa đơn tiền điện.

I received an electricity bill.

我的账单包括服务费了吗?

Wǒ de zhàngdān bāokuò fúwùfèi le ma?

HSK4

Hóa đơn của tôi đã bao gồm phí dịch vụ chưa?

Does my bill include the service charge?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50