WinHSK

帕西

HSK7-9n
0 · Lv.1

Tiếng Farsi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Farsi
  2. parsi
  3. Persian
义项 nHSK7-9

Tiếng Farsi

Farsi

义项 nHSK7-9

parsi

parsi

义项 nHSK7-9

tiếng ba tư

Persian

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan