WinHSK

带动

HSK5v
0 · Lv.1
dàidòng

kéo; kéo theo; làm cho hoạt động

漢越 đái động

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 通过动力使有关部分相应地动起来
  2. 引导着前进;带头做并使别人跟着做
义项 vHSK5

kéo; kéo theo; làm cho hoạt động

通过动力使有关部分相应地动起来

免费例句

齿轮带动了机器运转。

Chǐlún dàidòngle jīqì yùnzhuǎn.

HSK4

Bánh răng làm cho máy móc hoạt động.

The gears drive the machine to run.

新政策将带动地方发展。

xīn zhèng cè jiāng dài dòng dì fāng fā zhǎn

HSK4

Chính sách mới sẽ thúc đẩy phát triển địa phương.

The new policy will drive local development.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

thôi thúc; dẫn dắt; kéo theo; lôi kéo

引导着前进;带头做并使别人跟着做

免费例句

他带动了整个团队的进步。

Tā dàidòngle zhěnggè tuánduì de jìnbù.

HSK4

Anh ấy đã dẫn dắt sự tiến bộ của toàn đội.

He drove the progress of the entire team.

他带动了团队走向成功。

tā dài dòng le tuán duì zǒu xiàng chéng gōng

HSK5

Anh ấy đã dẫn dắt đội ngũ đến thành công.

He led the team to success.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan