WinHSK

帷幄

HSK7-9n
0 · Lv.1
wéi

màn trướng; nhà bạt của quân đội (trong quân đội)

army tent 运筹 帷幄 devise strategies within the command tent

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 军队里用的帐幕
义项 nHSK7-9

màn trướng; nhà bạt của quân đội (trong quân đội)

军队里用的帐幕

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50