拼
常川
HSK7-9adv 0 · Lv.1
chángchuān
thường xuyên; không ngừng
frequently; constantly; regularly 常川 往来 keep in constant touch (with sb); make frequent contacts (with sb) 常川 供给 keep sb constantly supplied
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 经常地;连续不断地
等级
义项 ①adv≈HSK7-9
thường xuyên; không ngừng
经常地;连续不断地
免费例句
他经常出差在外,很少回家。
Tā jīngcháng chūchāi zài wài, hěn shǎo huí jiā.
≈HSK4
Anh ấy thường xuyên đi công tác bên ngoài, hiếm khi về nhà.
He is often away on business trips and rarely comes home.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分