拼
常常
HSK3adv 0 · Lv.1
chángcháng
thường; thường thường
漢越 thường thường
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示动作行为发生的次数多
等级
义项 ①adv≈HSK3
thường; thường thường
表示动作行为发生的次数多
免费例句
我常常给妈妈打电话。
Wǒ chángcháng gěi māma dǎ diànhuà.
≈HSK2
Tôi thường gọi điện cho mẹ.
I often call my mom.
你常常骑车吗?
Nǐ chángcháng qíchē ma?
≈HSK2
Bạn có thường xuyên đạp xe không?
Do you often ride a bike?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分