WinHSK

常驻

HSK7-9v
0 · Lv.1
chángzhù

thường trực; thường trú

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 长期派驻在执行任务的地方
义项 vHSK7-9

thường trực; thường trú

长期派驻在执行任务的地方

免费例句

公司派她常驻上海。

Gōngsī pài tā chángzhù Shànghǎi.

HSK5

Công ty cử cô ấy thường trú ở Thượng Hải.

The company assigned her to be stationed in Shanghai.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan